(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myndighed
B1
substantiv B1 Chính trị, Quản trị

myndighed

/mønˈtiːˀ/
cơ quan cầm quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myndighed"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller gruppe med magt til at udøve kontrol eller træffe beslutninger.

Ý nghĩa của "myndighed" trong tiếng Việt

Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "myndighed"

  • "Sundhedsmyndighederne anbefaler vaccination."

    "Các cơ quan y tế khuyến nghị tiêm chủng."

  • "Politiet er en myndighed."

    "Cảnh sát là một cơ quan có thẩm quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "myndighed"

Đồng nghĩa

autoritet (uy quyền) instans (cơ quan)

Cách dùng "myndighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "myndighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'myndighed' thường được dùng để chỉ các cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức có thẩm quyền. Cần phân biệt với 'regering' (chính phủ) là cơ quan điều hành đất nước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "myndighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít myndighed
En myndighed har ansvaret for at håndhæve loven.
(Một cơ quan có trách nhiệm thi hành luật.)
Xác định số ít myndigheden
Myndigheden traf en vigtig beslutning.
(Cơ quan đó đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều myndigheder
Flere myndigheder er involveret i sagen.
(Nhiều cơ quan liên quan đến vụ việc.)
Xác định số nhiều myndighederne
Myndighederne har bekræftet informationen.
(Các cơ quan đã xác nhận thông tin.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Myndigheden har truffet en vigtig beslutning."

    "Cơ quan chức năng đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Vi venter på myndighedens godkendelse."

    "Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận của cơ quan chức năng."

  • "Politiet er en myndighed, der håndhæver loven."

    "Cảnh sát là một cơ quan chức năng thực thi pháp luật."

Danh từ ghép
  • "Sundhedsmyndigheden anbefaler vaccination mod influenza."

    "Cơ quan y tế khuyến nghị tiêm phòng cúm."

  • "Skattepligtige har pligt til at samarbejde med skattemyndighederne."

    "Người nộp thuế có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan thuế."

  • "Kommunen er den relevante bygningsmyndighed i dette tilfælde."

    "Trong trường hợp này, chính quyền thành phố là cơ quan xây dựng có liên quan."