myndighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "myndighed"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller gruppe med magt til at udøve kontrol eller træffe beslutninger.
Ý nghĩa của "myndighed" trong tiếng Việt
Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "myndighed"
-
"Sundhedsmyndighederne anbefaler vaccination."
"Các cơ quan y tế khuyến nghị tiêm chủng."
-
"Politiet er en myndighed."
"Cảnh sát là một cơ quan có thẩm quyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "myndighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "myndighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "myndighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'myndighed' thường được dùng để chỉ các cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức có thẩm quyền. Cần phân biệt với 'regering' (chính phủ) là cơ quan điều hành đất nước.
Bảng chia từ (Bøjning) của "myndighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | myndighed |
En myndighed har ansvaret for at håndhæve loven.
(Một cơ quan có trách nhiệm thi hành luật.) |
| Xác định số ít | myndigheden |
Myndigheden traf en vigtig beslutning.
(Cơ quan đó đã đưa ra một quyết định quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | myndigheder |
Flere myndigheder er involveret i sagen.
(Nhiều cơ quan liên quan đến vụ việc.) |
| Xác định số nhiều | myndighederne |
Myndighederne har bekræftet informationen.
(Các cơ quan đã xác nhận thông tin.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Myndigheden har truffet en vigtig beslutning."
"Cơ quan chức năng đã đưa ra một quyết định quan trọng."
- "Vi venter på myndighedens godkendelse."
"Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận của cơ quan chức năng."
- "Politiet er en myndighed, der håndhæver loven."
"Cảnh sát là một cơ quan chức năng thực thi pháp luật."
- "Sundhedsmyndigheden anbefaler vaccination mod influenza."
"Cơ quan y tế khuyến nghị tiêm phòng cúm."
- "Skattepligtige har pligt til at samarbejde med skattemyndighederne."
"Người nộp thuế có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan thuế."
- "Kommunen er den relevante bygningsmyndighed i dette tilfælde."
"Trong trường hợp này, chính quyền thành phố là cơ quan xây dựng có liên quan."