(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa magt
B1
substantiv B1 Chính trị, Khoa học, Tổng quát

magt

/ˈmɑkt/
quyền lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magt"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at påvirke eller kontrollere andre; juridisk eller officiel autoritet; en nation eller et folk med stor indflydelse.

Ý nghĩa của "magt" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc năng lực; quyền hạn pháp lý hoặc tư cách chính thức; một quốc gia hoặc dân tộc có ảnh hưởng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "magt"

  • "Han har stor magt i virksomheden."

    "Anh ấy có quyền lực lớn trong công ty."

  • "Regeringen har magten til at ændre lovene."

    "Chính phủ có quyền thay đổi luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afmagt (sự bất lực)

Cách dùng "magt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "magt" đúng ngữ cảnh

Từ 'magt' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quyền lực' trong tiếng Việt, chỉ khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc quyền hạn. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của quyền lực trong các ngữ cảnh cụ thể như chính trị, xã hội, hoặc cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "magt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít magt
Han har stor magt i virksomheden.
(Anh ấy có quyền lực lớn trong công ty.)
Xác định số ít magten
Magten korrumperer, og absolut magt korrumperer absolut.
(Quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối.)
Nguyên thể số nhiều magter
De store magter konkurrerer om indflydelse.
(Các cường quốc cạnh tranh để giành ảnh hưởng.)
Xác định số nhiều magterne
Magterne i spillet er ved at ændre sig.
(Các thế lực trong cuộc chơi đang thay đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Magten korrumperer, og absolut magt korrumperer absolut."

    "Quyền lực tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối."

  • "Regeringen udøver magten i landet."

    "Chính phủ thực thi quyền lực ở đất nước."

  • "Folkets magt er større end politikernes."

    "Quyền lực của người dân lớn hơn quyền lực của các chính trị gia."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han søger efter en magt, der kan ændre systemet."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một quyền lực có thể thay đổi hệ thống."

  • "Det er en magt, som mange mennesker misunder hende."

    "Đó là một quyền lực mà nhiều người ghen tị với cô ấy."

  • "Virksomheden har en enorm magt over markedet."

    "Công ty có một quyền lực to lớn đối với thị trường."

Danh từ ghép
  • "Statsmagten har ansvaret for at opretholde lov og orden."

    "Nhà nước có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự."

  • "Militærmagt er ofte et redskab til at opnå politiske mål."

    "Sức mạnh quân sự thường là một công cụ để đạt được các mục tiêu chính trị."

  • "Mediernes magtposition er enorm i det moderne samfund."

    "Vị thế quyền lực của giới truyền thông là rất lớn trong xã hội hiện đại."