(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontrol
A2
substantiv A2 Tổng quát

kontrol

/kɔnˈtˢʁoˀl/
kiểm tra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrol"

Định nghĩa (Dansk)

En handling hvor man undersøger noget for at fastslå dets nøjagtighed eller tilstand.

Ý nghĩa của "kontrol" trong tiếng Việt

Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrol"

  • "Vi skal foretage en kontrol af bremserne."

    "Chúng ta cần kiểm tra phanh."

  • "Der er kontrol ved grænsen."

    "Có kiểm tra ở biên giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrol"

Đồng nghĩa

eftersyn (sự xem xét, sự kiểm tra)

Cách dùng "kontrol" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontrol" đúng ngữ cảnh

Từ 'kontrol' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kiểm tra' trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động xem xét, đánh giá một cái gì đó. Lưu ý cách phát âm âm 'r' trong tiếng Đan Mạch có thể khác biệt so với tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontrol"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kontrol
Der er brug for mere kontrol med fødevaresikkerheden.
(Cần kiểm soát chặt chẽ hơn về an toàn thực phẩm.)
Xác định số ít kontrollen
Kontrollen af pas er blevet skærpet.
(Việc kiểm tra hộ chiếu đã được thắt chặt.)
Nguyên thể số nhiều kontroller
Der udføres regelmæssige kontroller af maskinerne.
(Việc kiểm tra máy móc được thực hiện thường xuyên.)
Xác định số nhiều kontrollerne
Kontrollerne ved grænsen er blevet intensiveret.
(Việc kiểm soát tại biên giới đã được tăng cường.)