(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nådesløs
B2
adjektiv B2 Tính cách, Cảm xúc

nådesløs

/ˈnɔːðəˌløːs/
không thương xót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nådesløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden nåde eller medlidenhed; hård og ubarmhjertig.

Ý nghĩa của "nådesløs" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nådesløs"

  • "Han blev mødt af en nådesløs kritik."

    "Anh ấy đã phải đối mặt với một sự chỉ trích không thương tiếc."

  • "Varmen var nådesløs."

    "Cái nóng thật là không thương xót."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nådesløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

barmhjertig (thương xót) nådig (nhân từ)

Cách dùng "nådesløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nådesløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'nådesløs' thường được dùng để mô tả hành động, tình huống hoặc người không có lòng thương xót, rất tàn nhẫn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'uden barmhjertighed'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nådesløs"