barmhjertig
Định nghĩa & Giải nghĩa "barmhjertig"
Định nghĩa (Dansk)
fuld af medfølelse og godhed over for andre, især dem, der er i nød
Ý nghĩa của "barmhjertig" trong tiếng Việt
Có lòng nhân ái, bác ái; có tinh thần từ thiện, mong muốn cải thiện phúc lợi của người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barmhjertig"
-
"Hun er kendt for at være en meget barmhjertig kvinde, der altid hjælper de fattige."
"Cô ấy nổi tiếng là một người phụ nữ rất từ thiện, luôn giúp đỡ người nghèo."
-
"Det var en barmhjertig handling at give ham ly for natten."
"Đó là một hành động từ thiện khi cho anh ta trú qua đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barmhjertig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "barmhjertig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barmhjertig" đúng ngữ cảnh
Từ 'barmhjertig' thường được dùng để miêu tả người có lòng trắc ẩn và mong muốn giúp đỡ người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn từ 'venlig' (tốt bụng) và gần nghĩa với 'godhjertet' (tấm lòng vàng).