(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubarmhjertig
C1
adjektiv C1 Chung

ubarmhjertig

/uˈb̥ɑːˌmjaʁtˢiˌɡ/
không ngừng nghỉ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubarmhjertig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke viser medfølelse eller barmhjertighed; hensynsløs eller grusom.

Ý nghĩa của "ubarmhjertig" trong tiếng Việt

Không ngừng nghỉ, không khoan nhượng, tàn nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubarmhjertig"

  • "Han var ubarmhjertig i sin kritik."

    "Anh ấy rất tàn nhẫn trong những lời chỉ trích của mình."

  • "Ubarmhjertig forfølgelse af politiske modstandere."

    "Cuộc đàn áp không thương tiếc đối với các đối thủ chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubarmhjertig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubarmhjertig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubarmhjertig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubarmhjertig' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương đương với 'không ngừng nghỉ' và 'tàn nhẫn' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự thiếu lòng trắc ẩn và sự kiên quyết đến mức khắc nghiệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubarmhjertig"