ubarmhjertig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubarmhjertig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke viser medfølelse eller barmhjertighed; hensynsløs eller grusom.
Ý nghĩa của "ubarmhjertig" trong tiếng Việt
Không ngừng nghỉ, không khoan nhượng, tàn nhẫn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubarmhjertig"
-
"Han var ubarmhjertig i sin kritik."
"Anh ấy rất tàn nhẫn trong những lời chỉ trích của mình."
-
"Ubarmhjertig forfølgelse af politiske modstandere."
"Cuộc đàn áp không thương tiếc đối với các đối thủ chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubarmhjertig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubarmhjertig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubarmhjertig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubarmhjertig' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương đương với 'không ngừng nghỉ' và 'tàn nhẫn' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự thiếu lòng trắc ẩn và sự kiên quyết đến mức khắc nghiệt.