opad
/ˈɔpˌæð/
lên trên
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "opad"
Định nghĩa (Dansk)
I retningen opad; højere oppe.
Ý nghĩa của "opad" trong tiếng Việt
lên trên, hướng lên trên
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opad"
-
"Han kiggede opad mod himlen."
"Anh ấy nhìn lên trời."
-
"Priserne er gået opad."
"Giá cả đã tăng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opad"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opad" đúng ngữ cảnh
Opad bruges til at beskrive en bevægelse eller retning opad. Det kan også bruges mere billedligt, f.eks. om økonomisk fremgang.