(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedbør
A2
substantiv A2 Khí tượng học

nedbør

ˈneːðˌbøˀɐ̯
lượng mưa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbør"

Định nghĩa (Dansk)

Vand i flydende eller fast form, der falder ned fra skyerne.

Ý nghĩa của "nedbør" trong tiếng Việt

Mưa, tuyết, mưa tuyết hoặc mưa đá rơi xuống đất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbør"

  • "Der er faldet meget nedbør i dag."

    "Hôm nay trời mưa rất nhiều."

  • "Den gennemsnitlige årlige nedbør i Danmark er omkring 750 mm."

    "Lượng mưa trung bình hàng năm ở Đan Mạch là khoảng 750 mm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbør"

Đồng nghĩa

regnfald (lượng mưa)

Cách dùng "nedbør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedbør" đúng ngữ cảnh

Ordet "nedbør" dækker over alle former for vand, der falder fra himlen, inklusive regn, sne, slud og hagl. Vær opmærksom på konteksten for at forstå præcis hvilken type nedbør der henvises til.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbør"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nedbør
Der forventes kraftig nedbør i morgen.
(Dự kiến sẽ có mưa lớn vào ngày mai.)
Xác định số ít nedbøren
Nedbøren har ødelagt høsten.
(Lượng mưa đã tàn phá mùa màng.)
Nguyên thể số nhiều nedbører
Vi har oplevet ekstreme nedbører i år.
(Chúng ta đã trải qua lượng mưa cực đoan trong năm nay.)
Xác định số nhiều nedbørerne
Nedbørerne har fyldt søerne op.
(Những trận mưa đã làm đầy các hồ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Kraftig nedbørsmængde kan forårsage oversvømmelser."

    "Lượng mưa lớn có thể gây ra lũ lụt."

  • "Vi oplever en stigning i årsnedbøren i denne region."

    "Chúng tôi đang trải qua sự gia tăng lượng mưa hàng năm ở khu vực này."

  • "Nedbørsprognosen viser regn i hele landet i morgen."

    "Dự báo mưa cho thấy trời sẽ mưa trên cả nước vào ngày mai."