(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedsat syn
B1
substantiv B1 Y học

nedsat syn

/ˈne̝ðˌsæt ˈsyːn/
thị lực kém
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedsat syn"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand hvor synet er svækket og man har svært ved at se klart.

Ý nghĩa của "nedsat syn" trong tiếng Việt

Tình trạng thị lực kém, không thể nhìn rõ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedsat syn"

  • "Han klagede over nedsat syn og måtte til lægen."

    "Anh ấy phàn nàn về thị lực kém và phải đi khám bác sĩ."

  • "Nedsat syn kan skyldes mange forskellige ting, såsom alder eller sygdom."

    "Thị lực kém có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như tuổi tác hoặc bệnh tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedsat syn"

Đồng nghĩa

svagt syn (thị lực yếu)

Trái nghĩa

skarpt syn (thị lực tốt)

Cách dùng "nedsat syn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedsat syn" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng suy giảm thị lực, không nhất thiết phải là mù hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedsat syn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nedsat syn
Hun har et nedsat syn på grund af alderen.
(Thị lực của bà ấy bị suy giảm do tuổi tác.)
Xác định số ít det nedsatte syn
Det nedsatte syn gjorde det svært for ham at køre bil.
(Thị lực suy giảm khiến anh ấy khó lái xe.)
Nguyên thể số nhiều nedsatte syn
Nedsatte syn kan ofte korrigeres med briller.
(Thị lực suy giảm thường có thể được điều chỉnh bằng kính.)
Xác định số nhiều de nedsatte syn
De nedsatte syn hos ældre borgere kræver særlig opmærksomhed.
(Việc thị lực suy giảm ở người lớn tuổi đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Det nedsatte syn gjorde det svært for ham at læse avisen."

    "Thị lực kém khiến anh ấy khó đọc báo."

  • "Lægen undersøgte hendes nedsatte syn grundigt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng thị lực kém của cô ấy."

  • "Hun klagede over det nedsatte syn om aftenen."

    "Cô ấy phàn nàn về thị lực kém vào buổi tối."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han klagede over et nedsat syn på det ene øje."

    "Anh ấy phàn nàn về việc thị lực kém ở một bên mắt."

  • "Lægen diagnosticerede hende med et begyndende nedsat syn."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm thị lực mới bắt đầu."

  • "Jeg har fået et nedsat syn efter min operation."

    "Tôi bị suy giảm thị lực sau ca phẫu thuật."

Danh từ ghép
  • "Ældre mennesker oplever ofte problemer med nedsat syn."

    "Người lớn tuổi thường gặp các vấn đề về thị lực kém."

  • "Nedsat syn kan påvirke ens evne til at køre bil sikkert."

    "Thị lực kém có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe an toàn của một người."

  • "Lægen anbefalede briller for at korrigere mit nedsatte syn."

    "Bác sĩ khuyên dùng kính để điều chỉnh thị lực kém của tôi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et nedsat syn kan gøre det svært at læse."

    "Thị lực kém có thể gây khó khăn cho việc đọc."

  • "Lægen diagnosticerede et nedsat syn på mit venstre øje."

    "Bác sĩ chẩn đoán thị lực kém ở mắt trái của tôi."

  • "Mange ældre mennesker oplever et nedsat syn med alderen."

    "Nhiều người lớn tuổi bị suy giảm thị lực theo tuổi tác."

Danh từ số nhiều
  • "Mange ældre mennesker oplever forskellige former for nedsatte syn."

    "Nhiều người lớn tuổi trải qua các dạng suy giảm thị lực khác nhau."

  • "Forskere studerer årsagerne til de nedsatte syn hos børn."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra suy giảm thị lực ở trẻ em."

  • "De nedsatte syn kan påvirke livskvaliteten betydeligt."

    "Suy giảm thị lực có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống."