nedtrykthed
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedtrykthed"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af tristhed, skuffelse og manglende håb.
Ý nghĩa của "nedtrykthed" trong tiếng Việt
Trạng thái buồn bã, thất vọng và mất hy vọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedtrykthed"
-
"Hun følte en dyb nedtrykthed efter at have mistet sit job."
"Cô ấy cảm thấy một sự chán nản sâu sắc sau khi mất việc."
-
"Nedtrykthed kan føre til manglende interesse for dagligdags aktiviteter."
"Sự chán nản có thể dẫn đến việc mất hứng thú với các hoạt động hàng ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedtrykthed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedtrykthed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedtrykthed" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedtrykthed' thường được sử dụng để chỉ một trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài hơn so với 'tristhed' (buồn bã). Nó mang sắc thái của sự mất mát niềm tin và động lực trong cuộc sống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedtrykthed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nedtrykthed |
Hun følte en dyb nedtrykthed efter tabet.
(Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc sau mất mát.) |
| Xác định số ít | nedtryktheden |
Nedtryktheden overvældede ham.
(Nỗi buồn bã đã áp đảo anh ta.) |
| Nguyên thể số nhiều | nedtryktheder |
Livet er fyldt med nedtryktheder.
(Cuộc sống đầy rẫy những nỗi buồn.) |
| Xác định số nhiều | nedtrykthederne |
Nedtrykthederne forsvandt med foråret.
(Những nỗi buồn đã tan biến cùng mùa xuân.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En dyb nedtrykthed ramte ham efter beskeden om hans afskedigelse."
"Một nỗi buồn sâu sắc đã ập đến với anh ấy sau tin sa thải."
- "Hun kæmpede med nedtryktheden ved at tale med en psykolog."
"Cô ấy đã chiến đấu với sự chán nản bằng cách nói chuyện với một nhà tâm lý học."
- "Jeg mærker en stigende nedtrykthed i disse mørke vintermåneder."
"Tôi cảm thấy một sự chán nản gia tăng trong những tháng mùa đông tăm tối này."
- "Livet er fyldt med nedtryktheder, men det er vigtigt at huske på de gode ting."
"Cuộc sống đầy rẫy những nỗi buồn, nhưng điều quan trọng là phải nhớ đến những điều tốt đẹp."
- "Psykologen hjalp ham med at håndtere sine nedtryktheder gennem terapi."
"Nhà tâm lý học đã giúp anh ấy đối phó với những nỗi buồn của mình thông qua trị liệu."
- "Vi taler om de mange nedtryktheder, som pandemien har medført for unge mennesker."
"Chúng ta đang nói về nhiều nỗi buồn mà đại dịch đã gây ra cho những người trẻ tuổi."