(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa noget
A1
pronomen A1 Tổng quát

noget

ˈnoːˀð̩
một cái gì đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "noget"

Định nghĩa (Dansk)

En ubestemt eller uspecificeret ting.

Ý nghĩa của "noget" trong tiếng Việt

Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "noget"

  • "Jeg vil gerne have noget at drikke."

    "Tôi muốn có gì đó để uống."

  • "Er der noget, du vil spørge om?"

    "Có gì bạn muốn hỏi không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "noget"

Đồng nghĩa

en ting (một vật)

Cách dùng "noget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "noget" đúng ngữ cảnh

Từ 'noget' thường được dùng để chỉ một vật gì đó không xác định hoặc không rõ ràng. Nó tương đương với 'something' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'alt', có nghĩa là 'tất cả mọi thứ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "noget"