(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ting
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Lập trình

ting

/ˈtiŋ/
vật
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ting"

Định nghĩa (Dansk)

genstand; noget konkret som kan sanses

Ý nghĩa của "ting" trong tiếng Việt

vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ting"

  • "Jeg har mange ting i min taske."

    "Tôi có nhiều đồ vật trong túi của tôi."

  • "Hvad er det for en ting?"

    "Đó là vật gì vậy?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ting"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ting" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ting" đúng ngữ cảnh

Từ 'ting' thường được dùng để chỉ những vật thể cụ thể, có thể cảm nhận được bằng giác quan. Nó tương đương với 'đồ vật' hoặc 'vật thể' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sag', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự việc, vấn đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ting"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ting
Jeg har købt et nyt ting til mit hjem.
(Tôi đã mua một món đồ mới cho ngôi nhà của mình.)
Xác định số ít tinget
Jeg kan ikke finde tinget, jeg ledte efter.
(Tôi không thể tìm thấy món đồ mà tôi đang tìm kiếm.)
Nguyên thể số nhiều ting
Der er mange ting at se i museet.
(Có rất nhiều thứ để xem trong viện bảo tàng.)
Xác định số nhiều tingene
Jeg har pakket alle tingene i kufferten.
(Tôi đã đóng gói tất cả đồ đạc vào vali.)