ubestemt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubestemt"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er klart defineret eller fastlagt; vag eller uklar
Ý nghĩa của "ubestemt" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubestemt"
-
"Resultatet af eksperimentet var ubestemt."
"Kết quả của thí nghiệm là không xác định."
-
"Hun havde en ubestemt følelse af, at noget var galt."
"Cô ấy có một cảm giác mơ hồ rằng có điều gì đó không ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubestemt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubestemt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubestemt" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubestemt' thường được dùng để chỉ những thứ không chắc chắn, không rõ ràng hoặc không được xác định cụ thể. Cần phân biệt với 'tilfældig' (ngẫu nhiên).