(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubestemt
B1
adjektiv B1 Khoa học máy tính, Toán học

ubestemt

/uˈpe̝ˌstɛmt/
bất định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubestemt"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er klart defineret eller fastlagt; vag eller uklar

Ý nghĩa của "ubestemt" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubestemt"

  • "Resultatet af eksperimentet var ubestemt."

    "Kết quả của thí nghiệm là không xác định."

  • "Hun havde en ubestemt følelse af, at noget var galt."

    "Cô ấy có một cảm giác mơ hồ rằng có điều gì đó không ổn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubestemt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubestemt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubestemt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubestemt' thường được dùng để chỉ những thứ không chắc chắn, không rõ ràng hoặc không được xác định cụ thể. Cần phân biệt với 'tilfældig' (ngẫu nhiên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubestemt"