(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nysgerrig
A2
adjektiv A2 General

nysgerrig

nyˈskɛɐ̯ˀʁi
hay tò mò
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nysgerrig"

Định nghĩa (Dansk)

ivrig efter at vide eller undersøge noget

Ý nghĩa của "nysgerrig" trong tiếng Việt

Tò mò, hay tìm tòi, thích tìm hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nysgerrig"

  • "Barnet var meget nysgerrigt på, hvad der var i pakken."

    "Đứa trẻ rất tò mò về những gì có trong gói hàng."

  • "Han er en nysgerrig journalist, der altid stiller mange spørgsmål."

    "Anh ấy là một nhà báo tò mò, người luôn đặt nhiều câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nysgerrig"

Đồng nghĩa

undersøgende (thích tìm tòi, khám phá)

Trái nghĩa

Cách dùng "nysgerrig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nysgerrig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nysgerrig' thường được dùng để chỉ người có tính tò mò, thích tìm hiểu về những điều mới lạ. Nó tương đương với nghĩa 'hay tò mò' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'interesseret' (quan tâm), vì 'nysgerrig' mang tính chủ động tìm hiểu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nysgerrig"