original
Định nghĩa & Giải nghĩa "original"
Định nghĩa (Dansk)
Som eksisterede eller var til stede fra begyndelsen; den første eller tidligste.
Ý nghĩa của "original" trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "original"
-
"Dette er den originale opskrift."
"Đây là công thức gốc."
-
"Han kom med en original idé."
"Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng độc đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "original"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "original" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "original" đúng ngữ cảnh
Từ 'original' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ sự nguyên bản, gốc gác của một vật phẩm hoặc ý tưởng. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.