(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa original
B1
adjektiv B1 Tổng quát

original

/oːʁisiˈneːˀl/
vật phẩm gốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "original"

Định nghĩa (Dansk)

Som eksisterede eller var til stede fra begyndelsen; den første eller tidligste.

Ý nghĩa của "original" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "original"

  • "Dette er den originale opskrift."

    "Đây là công thức gốc."

  • "Han kom med en original idé."

    "Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng độc đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "original"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "original" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "original" đúng ngữ cảnh

Từ 'original' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ sự nguyên bản, gốc gác của một vật phẩm hoặc ý tưởng. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "original"