(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa obligatorisk
B1
Adjektiv B1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

obligatorisk

/ɔbliɡaˈtoːɐ̯isk/
một cách bắt buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obligatorisk"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er påkrævet ved lov eller af regler.

Ý nghĩa của "obligatorisk" trong tiếng Việt

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "obligatorisk"

  • "Det er obligatorisk at bære sikkerhedssele i bilen."

    "Việc thắt dây an toàn trong xe hơi là bắt buộc."

  • "Førstehjælpskursus er obligatorisk for alle nye medarbejdere."

    "Khóa học sơ cứu là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obligatorisk"

Đồng nghĩa

påkrævet (bắt buộc, yêu cầu) tvungen (bị ép buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "obligatorisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "obligatorisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'obligatorisk' thường được sử dụng để chỉ những việc phải làm theo luật pháp, quy định hoặc yêu cầu chính thức. Cần phân biệt với 'frivillig' (tự nguyện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "obligatorisk"