obligatorisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "obligatorisk"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er påkrævet ved lov eller af regler.
Ý nghĩa của "obligatorisk" trong tiếng Việt
Một cách bắt buộc; theo yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "obligatorisk"
-
"Det er obligatorisk at bære sikkerhedssele i bilen."
"Việc thắt dây an toàn trong xe hơi là bắt buộc."
-
"Førstehjælpskursus er obligatorisk for alle nye medarbejdere."
"Khóa học sơ cứu là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obligatorisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obligatorisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "obligatorisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'obligatorisk' thường được sử dụng để chỉ những việc phải làm theo luật pháp, quy định hoặc yêu cầu chính thức. Cần phân biệt với 'frivillig' (tự nguyện).