(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa obskøn
C1
adjektiv C1 Luật pháp, Ngôn ngữ học, Xã hội học

obskøn

/ɔpsˈkøːˀn/
tục tĩu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obskøn"

Định nghĩa (Dansk)

Som er anstødelig, liderlig eller krænkende for den almindelige moral.

Ý nghĩa của "obskøn" trong tiếng Việt

Khiếm nhã, tục tĩu, dâm ô, xúc phạm đến những tiêu chuẩn được chấp nhận về đạo đức và sự đứng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "obskøn"

  • "Han fortalte en obskøn vittighed."

    "Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu."

  • "Filmen indeholdt flere obskøne scener."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh khiêu dâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obskøn"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "obskøn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "obskøn" đúng ngữ cảnh

Từ 'obskøn' mang nghĩa nặng hơn so với 'tục tĩu' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tình dục hoặc những điều gây sốc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "obskøn"