obskøn
Định nghĩa & Giải nghĩa "obskøn"
Định nghĩa (Dansk)
Som er anstødelig, liderlig eller krænkende for den almindelige moral.
Ý nghĩa của "obskøn" trong tiếng Việt
Khiếm nhã, tục tĩu, dâm ô, xúc phạm đến những tiêu chuẩn được chấp nhận về đạo đức và sự đứng đắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "obskøn"
-
"Han fortalte en obskøn vittighed."
"Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu."
-
"Filmen indeholdt flere obskøne scener."
"Bộ phim chứa nhiều cảnh khiêu dâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obskøn"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obskøn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "obskøn" đúng ngữ cảnh
Từ 'obskøn' mang nghĩa nặng hơn so với 'tục tĩu' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tình dục hoặc những điều gây sốc.