(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ødelæggende
B2
adjective B2 General Vocabulary

ødelæggende

/øˈdeˌlɛɡənə/
tàn phá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ødelæggende"

Định nghĩa (Dansk)

som forårsager stor skade eller ødelæggelse

Ý nghĩa của "ødelæggende" trong tiếng Việt

gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự tàn phá; tai hại, thảm khốc

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ødelæggende"

  • "En ødelæggende brand hærgede skoven."

    "Một vụ cháy tàn phá đã tàn phá khu rừng."

  • "Krig har en ødelæggende virkning på samfundet."

    "Chiến tranh có tác động tàn phá đối với xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ødelæggende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ødelæggende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ødelæggende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra sự tàn phá lớn, có thể là thiên tai, chiến tranh hoặc hành động phá hoại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ødelæggende"