(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øjeblik
A2
substantiv A2 Chung

øjeblik

/ˈøːjəˌplek/
khoảnh khắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øjeblik"

Định nghĩa (Dansk)

Et meget kort tidsrum.

Ý nghĩa của "øjeblik" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øjeblik"

  • "Jeg skal bare lige have et øjeblik."

    "Tôi chỉ cần một lát thôi."

  • "I et øjebliks uopmærksomhed var barnet væk."

    "Chỉ một khoảnh khắc lơ đãng, đứa trẻ đã biến mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øjeblik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "øjeblik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øjeblik" đúng ngữ cảnh

Từ 'øjeblik' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự như 'một thoáng', 'chốc lát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stund' (một lúc, một thời gian ngắn nhưng có thể kéo dài hơn 'øjeblik').

Bảng chia từ (Bøjning) của "øjeblik"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít øjeblik
Jeg har brug for et øjeblik.
(Tôi cần một lát.)
Xác định số ít øjeblikket
Jeg husker øjeblikket tydeligt.
(Tôi nhớ rõ khoảnh khắc đó.)
Nguyên thể số nhiều øjeblikke
Der var mange magiske øjeblikke.
(Có rất nhiều khoảnh khắc kỳ diệu.)
Xác định số nhiều øjeblikkene
Jeg vil aldrig glemme de øjeblikke.
(Tôi sẽ không bao giờ quên những khoảnh khắc đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg behøver kun et øjebliks stilhed."

    "Tôi chỉ cần một khoảnh khắc yên lặng."

  • "Vi kan ikke acceptere konsekvenserne af et øjebliks uagtsomhed."

    "Chúng ta không thể chấp nhận hậu quả của một phút bất cẩn."

  • "Det var et øjebliks galskab, som han fortrød."

    "Đó là một phút điên rồ mà anh ấy hối hận."