øjeblik
Định nghĩa & Giải nghĩa "øjeblik"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "øjeblik" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øjeblik"
-
"Jeg skal bare lige have et øjeblik."
"Tôi chỉ cần một lát thôi."
-
"I et øjebliks uopmærksomhed var barnet væk."
"Chỉ một khoảnh khắc lơ đãng, đứa trẻ đã biến mất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øjeblik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "øjeblik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "øjeblik" đúng ngữ cảnh
Từ 'øjeblik' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự như 'một thoáng', 'chốc lát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stund' (một lúc, một thời gian ngắn nhưng có thể kéo dài hơn 'øjeblik').
Bảng chia từ (Bøjning) của "øjeblik"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | øjeblik |
Jeg har brug for et øjeblik.
(Tôi cần một lát.) |
| Xác định số ít | øjeblikket |
Jeg husker øjeblikket tydeligt.
(Tôi nhớ rõ khoảnh khắc đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | øjeblikke |
Der var mange magiske øjeblikke.
(Có rất nhiều khoảnh khắc kỳ diệu.) |
| Xác định số nhiều | øjeblikkene |
Jeg vil aldrig glemme de øjeblikke.
(Tôi sẽ không bao giờ quên những khoảnh khắc đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg behøver kun et øjebliks stilhed."
"Tôi chỉ cần một khoảnh khắc yên lặng."
- "Vi kan ikke acceptere konsekvenserne af et øjebliks uagtsomhed."
"Chúng ta không thể chấp nhận hậu quả của một phút bất cẩn."
- "Det var et øjebliks galskab, som han fortrød."
"Đó là một phút điên rồ mà anh ấy hối hận."