(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moment
B1
substantiv B1 Vật lý

moment

/moˈmɛnˀt/
mô-men lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moment"

Định nghĩa (Dansk)

En fysisk størrelse, der udtrykker kraftens evne til at dreje et objekt omkring et punkt eller en akse. Det beregnes som produktet af kraftens størrelse og den vinkelrette afstand fra omdrejningspunktet til kraftens linje.

Ý nghĩa của "moment" trong tiếng Việt

Một đại lượng đo lường xu hướng của một lực gây ra sự quay quanh một điểm hoặc trục cụ thể. Nó được tính bằng tích của độ lớn của lực và khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "moment"

  • "Momentet af en kraft omkring et punkt afhænger af kraftens størrelse og afstanden til punktet."

    "Mô-men lực của một lực quanh một điểm phụ thuộc vào độ lớn của lực và khoảng cách đến điểm đó."

  • "Beregning af moment er vigtig i ingeniørvidenskab for at designe stabile konstruktioner."

    "Tính toán mô-men lực rất quan trọng trong kỹ thuật để thiết kế các công trình ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moment"

Đồng nghĩa

Cách dùng "moment" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "moment" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'moment' thường được sử dụng để chỉ 'mô-men lực' trong vật lý. Cần phân biệt với nghĩa 'khoảnh khắc' (et øjeblik).

Bảng chia từ (Bøjning) của "moment"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít moment
Jeg har et vigtigt moment at dele med dig.
(Tôi có một khoảnh khắc quan trọng muốn chia sẻ với bạn.)
Xác định số ít momentet
Jeg vil aldrig glemme det moment.
(Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc đó.)
Nguyên thể số nhiều momenter
Der var mange lykkelige momenter på rejsen.
(Có rất nhiều khoảnh khắc hạnh phúc trong chuyến đi.)
Xác định số nhiều momenterne
Jeg vil huske alle momenterne.
(Tôi sẽ nhớ tất cả những khoảnh khắc đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Momentet af kraften omkring bolten var for stort."

    "Mô men lực quanh bu lông quá lớn."

  • "Jeg beregnede momentet for at sikre, at strukturen var stabil."

    "Tôi đã tính toán mô men để đảm bảo rằng cấu trúc ổn định."

  • "Målingen af momentet blev udført med stor præcision."

    "Việc đo mô men được thực hiện với độ chính xác cao."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et moment for at åbne denne flaske."

    "Tôi cần một lực xoắn để mở chai này."

  • "Ingeniøren beregnede et moment på 50 Nm for at sikre konstruktionen."

    "Kỹ sư đã tính toán một mô-men xoắn 50 Nm để đảm bảo kết cấu."

  • "Hun følte et moment af tvivl, før hun tog beslutningen."

    "Cô ấy cảm thấy một khoảnh khắc nghi ngờ trước khi đưa ra quyết định."