(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kort
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ thông tin

kort

/kʰɔːʁt/
bản đồ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kort"

Định nghĩa (Dansk)

En grafisk fremstilling af et område, fx et land eller en by, set ovenfra og ned, og formindsket efter en bestemt målestok.

Ý nghĩa của "kort" trong tiếng Việt

Bản đồ: hình vẽ thu nhỏ và khái quát hóa bề mặt Trái Đất, các thiên thể hoặc không gian, theo những quy tắc chiếu hình nhất định và dùng các ký hiệu quy ước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kort"

  • "Jeg har brug for et kort over byen."

    "Tôi cần một bản đồ thành phố."

  • "Vi brugte et kort til at finde vej."

    "Chúng tôi đã sử dụng bản đồ để tìm đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kort"

Đồng nghĩa

landkort (Bản đồ đất liền)

Cách dùng "kort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kort" đúng ngữ cảnh

Từ 'kort' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bản đồ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và các giới từ đi kèm khi sử dụng trong câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kort"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kort
Jeg har et kort over byen.
(Tôi có một tấm bản đồ thành phố.)
Xác định số ít kortet
Kortet er meget detaljeret.
(Tấm bản đồ đó rất chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều kort
Der er mange kort på væggen.
(Có rất nhiều bản đồ trên tường.)
Xác định số nhiều kortene
Kortene er gamle og slidte.
(Những tấm bản đồ này cũ và sờn.)