(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa straks
A2
adverbium A2 Luật pháp, Văn học, Giao tiếp trang trọng

straks

/sd̥ʁaks/
ngay lập tức
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "straks"

Định nghĩa (Dansk)

Uden forsinkelse; omgående.

Ý nghĩa của "straks" trong tiếng Việt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "straks"

  • "Jeg kommer straks!"

    "Tôi đến ngay đây!"

  • "Du skal gøre det straks!"

    "Bạn phải làm điều đó ngay lập tức!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straks"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "straks" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "straks" đúng ngữ cảnh

Từ 'straks' thường được sử dụng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nó tương đương với 'ngay lập tức' hoặc 'lập tức' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ thời gian khác như 'snart' (sớm) hoặc 'om lidt' (trong chốc lát) vì 'straks' mang ý nghĩa khẩn trương hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "straks"