(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spild
B1
substantiv B1 Kinh tế, Sản xuất, Quản lý

spild

/spiːˀl/
sự lãng phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spild"

Định nghĩa (Dansk)

Det at spilde eller blive spildt; en handling eller et tilfælde af at spilde.

Ý nghĩa của "spild" trong tiếng Việt

Sự lãng phí, sự hao hụt; một trường hợp lãng phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spild"

  • "Det er spild af tid at se den film."

    "Xem bộ phim đó là lãng phí thời gian."

  • "Der er meget spild af mad i supermarkederne."

    "Có rất nhiều lãng phí thực phẩm trong các siêu thị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spild"

Đồng nghĩa

ødsling (sự phung phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "spild" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spild" đúng ngữ cảnh

Từ 'spild' thường được dùng để chỉ sự lãng phí về vật chất, tài nguyên hoặc thời gian. Nó có thể ám chỉ hành động lãng phí hoặc tình trạng bị lãng phí. Chú ý phân biệt với các từ khác chỉ sự lãng phí về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spild"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spild
Der er meget spild i fødevareindustrien.
(Có rất nhiều sự lãng phí trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Xác định số ít spildet
Spildet af tid er beklageligt.
(Sự lãng phí thời gian là điều đáng tiếc.)
Nguyên thể số nhiều spild
Der er mange spild af ressourcer.
(Có rất nhiều sự lãng phí tài nguyên.)
Xác định số nhiều spildene
Spildene i produktionen skal minimeres.
(Những sự lãng phí trong sản xuất cần được giảm thiểu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange spild af ressourcer i landbruget."

    "Có rất nhiều sự lãng phí tài nguyên trong nông nghiệp."

  • "Virksomheden forsøger at minimere spildene i produktionen."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự lãng phí trong sản xuất."

  • "De mange spild af tid frustrerer mig."

    "Những sự lãng phí thời gian khiến tôi bực bội."