spild
Định nghĩa & Giải nghĩa "spild"
Định nghĩa (Dansk)
Det at spilde eller blive spildt; en handling eller et tilfælde af at spilde.
Ý nghĩa của "spild" trong tiếng Việt
Sự lãng phí, sự hao hụt; một trường hợp lãng phí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spild"
-
"Det er spild af tid at se den film."
"Xem bộ phim đó là lãng phí thời gian."
-
"Der er meget spild af mad i supermarkederne."
"Có rất nhiều lãng phí thực phẩm trong các siêu thị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spild"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spild" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spild" đúng ngữ cảnh
Từ 'spild' thường được dùng để chỉ sự lãng phí về vật chất, tài nguyên hoặc thời gian. Nó có thể ám chỉ hành động lãng phí hoặc tình trạng bị lãng phí. Chú ý phân biệt với các từ khác chỉ sự lãng phí về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spild"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spild |
Der er meget spild i fødevareindustrien.
(Có rất nhiều sự lãng phí trong ngành công nghiệp thực phẩm.) |
| Xác định số ít | spildet |
Spildet af tid er beklageligt.
(Sự lãng phí thời gian là điều đáng tiếc.) |
| Nguyên thể số nhiều | spild |
Der er mange spild af ressourcer.
(Có rất nhiều sự lãng phí tài nguyên.) |
| Xác định số nhiều | spildene |
Spildene i produktionen skal minimeres.
(Những sự lãng phí trong sản xuất cần được giảm thiểu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er mange spild af ressourcer i landbruget."
"Có rất nhiều sự lãng phí tài nguyên trong nông nghiệp."
- "Virksomheden forsøger at minimere spildene i produktionen."
"Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự lãng phí trong sản xuất."
- "De mange spild af tid frustrerer mig."
"Những sự lãng phí thời gian khiến tôi bực bội."