ørkener
Định nghĩa & Giải nghĩa "ørkener"
Định nghĩa (Dansk)
Store, golde landområder med ringe eller ingen nedbør, ekstreme temperaturer og sparsom vegetation.
Ý nghĩa của "ørkener" trong tiếng Việt
Những vùng đất rộng lớn, khô cằn với lượng mưa ít hoặc không có, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thưa thớt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ørkener"
-
"Sahara er en af de største ørkener i verden."
"Sahara là một trong những sa mạc lớn nhất trên thế giới."
-
"Mange ørkener har store sanddyner."
"Nhiều sa mạc có những đụn cát lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ørkener"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ørkener" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ørkener" đúng ngữ cảnh
Từ "ørkener" là dạng số nhiều của "ørken" (sa mạc). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "ørken" (số ít) và "ørkener" (số nhiều) khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ørkener"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ørken |
Sahara er en stor ørken.
(Sahara là một sa mạc lớn.) |
| Xác định số ít | ørkenen |
Jeg krydsede ørkenen på en kamel.
(Tôi đã băng qua sa mạc trên lưng một con lạc đà.) |
| Nguyên thể số nhiều | ørkener |
Der findes mange ørkener i verden.
(Có rất nhiều sa mạc trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | ørkenerne |
Temperaturerne i ørkenerne kan svinge meget.
(Nhiệt độ ở các sa mạc có thể dao động rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ørkenernes sandstorme kan være meget farlige for rejsende."
"Những cơn bão cát của các sa mạc có thể rất nguy hiểm cho du khách."
- "Klimaforandringer fører til, at ørkener udvider sig og truer landbrugsområder."
"Biến đổi khí hậu dẫn đến việc các sa mạc mở rộng và đe dọa các khu vực nông nghiệp."
- "Mange forskere studerer ørkenernes økosystem for at forstå, hvordan livet kan overleve under ekstreme forhold."
"Nhiều nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái của các sa mạc để hiểu cách sự sống có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt."