(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ørkener
B1
substantiv B1 Địa lý, Ẩm thực

ørkener

ˈøːʁknɐ
sa mạc (số nhiều)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ørkener"

Định nghĩa (Dansk)

Store, golde landområder med ringe eller ingen nedbør, ekstreme temperaturer og sparsom vegetation.

Ý nghĩa của "ørkener" trong tiếng Việt

Những vùng đất rộng lớn, khô cằn với lượng mưa ít hoặc không có, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thưa thớt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ørkener"

  • "Sahara er en af de største ørkener i verden."

    "Sahara là một trong những sa mạc lớn nhất trên thế giới."

  • "Mange ørkener har store sanddyner."

    "Nhiều sa mạc có những đụn cát lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ørkener"

Đồng nghĩa

sandørkener (sa mạc cát)

Cách dùng "ørkener" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ørkener" đúng ngữ cảnh

Từ "ørkener" là dạng số nhiều của "ørken" (sa mạc). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "ørken" (số ít) và "ørkener" (số nhiều) khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ørkener"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ørken
Sahara er en stor ørken.
(Sahara là một sa mạc lớn.)
Xác định số ít ørkenen
Jeg krydsede ørkenen på en kamel.
(Tôi đã băng qua sa mạc trên lưng một con lạc đà.)
Nguyên thể số nhiều ørkener
Der findes mange ørkener i verden.
(Có rất nhiều sa mạc trên thế giới.)
Xác định số nhiều ørkenerne
Temperaturerne i ørkenerne kan svinge meget.
(Nhiệt độ ở các sa mạc có thể dao động rất lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ørkenernes sandstorme kan være meget farlige for rejsende."

    "Những cơn bão cát của các sa mạc có thể rất nguy hiểm cho du khách."

  • "Klimaforandringer fører til, at ørkener udvider sig og truer landbrugsområder."

    "Biến đổi khí hậu dẫn đến việc các sa mạc mở rộng và đe dọa các khu vực nông nghiệp."

  • "Mange forskere studerer ørkenernes økosystem for at forstå, hvordan livet kan overleve under ekstreme forhold."

    "Nhiều nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái của các sa mạc để hiểu cách sự sống có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt."