sparsom
Định nghĩa & Giải nghĩa "sparsom"
Định nghĩa (Dansk)
Begrænset i mængde eller omfang; ikke rigelig.
Ý nghĩa của "sparsom" trong tiếng Việt
(về số lượng hoặc con số) rất nhỏ hoặc không đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sparsom"
-
"De havde kun sparsomme ressourcer til rådighed."
"Họ chỉ có nguồn lực ít ỏi để sử dụng."
-
"Informationen var sparsom, men tilstrækkelig."
"Thông tin thì ít ỏi, nhưng đủ dùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparsom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sparsom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sparsom" đúng ngữ cảnh
Từ 'sparsom' thường được dùng để chỉ số lượng ít ỏi, không đủ dùng hoặc không phong phú. Cần phân biệt với các từ như 'få' (ít) và 'lille' (nhỏ) vì 'sparsom' nhấn mạnh vào sự khan hiếm.