(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sparsom
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

sparsom

/ˈspɑːrsɔm/
ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparsom"

Định nghĩa (Dansk)

Begrænset i mængde eller omfang; ikke rigelig.

Ý nghĩa của "sparsom" trong tiếng Việt

(về số lượng hoặc con số) rất nhỏ hoặc không đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sparsom"

  • "De havde kun sparsomme ressourcer til rådighed."

    "Họ chỉ có nguồn lực ít ỏi để sử dụng."

  • "Informationen var sparsom, men tilstrækkelig."

    "Thông tin thì ít ỏi, nhưng đủ dùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sparsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sparsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'sparsom' thường được dùng để chỉ số lượng ít ỏi, không đủ dùng hoặc không phong phú. Cần phân biệt với các từ như 'få' (ít) và 'lille' (nhỏ) vì 'sparsom' nhấn mạnh vào sự khan hiếm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sparsom"