(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ringe
A1
substantiv A1 Tổng quát

ringe

ˈʁiŋə
nhẫn (số nhiều)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ringe"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af ring: cirkelformede smykker, typisk lavet af ædelmetal, der bæres som pynt.

Ý nghĩa của "ringe" trong tiếng Việt

Số nhiều của ring: những chiếc nhẫn tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo như trang sức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ringe"

  • "Hun har mange ringe på sine fingre."

    "Cô ấy có nhiều nhẫn trên ngón tay."

  • "Vi købte nye ringe til brylluppet."

    "Chúng tôi đã mua những chiếc nhẫn mới cho đám cưới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ringe"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "ringe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ringe" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ringe' là dạng số nhiều của 'ring'. Lưu ý sự khác biệt về số ít và số nhiều, và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. 'Ringe' thường được dùng để chỉ nhiều chiếc nhẫn đeo trên tay.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ringe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ringe
Jeg har en ringe på min finger.
(Tôi có một chiếc nhẫn trên ngón tay.)
Xác định số ít ringen
Ringen er lavet af guld.
(Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.)
Nguyên thể số nhiều ringe
Hun har mange ringe i en æske.
(Cô ấy có nhiều chiếc nhẫn trong một cái hộp.)
Xác định số nhiều ringene
Ringene er meget værdifulde.
(Những chiếc nhẫn rất có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun købte en ringe samling af antikke ringe på auktionen."

    "Cô ấy đã mua một bộ sưu tập nhỏ nhặt các chiếc nhẫn cổ tại buổi đấu giá."

  • "Der lå en ringe sum penge tilbage efter tyveriet, og alle ringene var væk."

    "Có một số tiền ít ỏi còn lại sau vụ trộm, và tất cả các chiếc nhẫn đều biến mất."

  • "Han gav hende en ringe gave, et par billige ringe fra en automat."

    "Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà tầm thường, một vài chiếc nhẫn rẻ tiền từ một máy bán hàng tự động."

Danh từ ghép
  • "Guldsmeden reparerede de gamle ringeæsker."

    "Người thợ kim hoàn sửa chữa những hộp đựng nhẫn cũ."

  • "Hun samler på antikke ringesten fra hele verden."

    "Cô ấy sưu tập những viên đá nhẫn cổ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Tyven stjal alle ringeuret i butikken."

    "Tên trộm đã đánh cắp tất cả đồng hồ nhẫn trong cửa hàng."