øverste
Định nghĩa & Giải nghĩa "øverste"
Định nghĩa (Dansk)
Beliggende eller placeret højest oppe.
Ý nghĩa của "øverste" trong tiếng Việt
Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øverste"
-
"Vi boede på øverste etage."
"Chúng tôi sống ở tầng trên cùng."
-
"Han stod på øverste trin af stigen."
"Anh ấy đứng trên bậc thang trên cùng của cái thang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øverste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "øverste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "øverste" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'tầng trên cùng', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Øverste' thường được dùng khi nói về vị trí cao nhất trong một cấu trúc hoặc thứ tự. Có thể dùng 'top' trong một số trường hợp, nhưng 'øverste' mang tính trang trọng và cụ thể hơn về vị trí.