(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øverste
B1
adjektiv B1 Kiến trúc/Xây dựng

øverste

/ˈøːvɐstə/
tầng trên cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øverste"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende eller placeret højest oppe.

Ý nghĩa của "øverste" trong tiếng Việt

Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øverste"

  • "Vi boede på øverste etage."

    "Chúng tôi sống ở tầng trên cùng."

  • "Han stod på øverste trin af stigen."

    "Anh ấy đứng trên bậc thang trên cùng của cái thang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øverste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "øverste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øverste" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'tầng trên cùng', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Øverste' thường được dùng khi nói về vị trí cao nhất trong một cấu trúc hoặc thứ tự. Có thể dùng 'top' trong một số trường hợp, nhưng 'øverste' mang tính trang trọng và cụ thể hơn về vị trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øverste"