(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nederste
A2
adjektiv A2 Mô tả vị trí

nederste

ˈneːðərstə
dưới cùng nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nederste"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende eller placeret længst nede.

Ý nghĩa của "nederste" trong tiếng Việt

Nằm ở vị trí thấp nhất hoặc có thứ hạng thấp nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nederste"

  • "Den nederste hylde var fuld af bøger."

    "Giá dưới cùng đầy sách."

  • "Han sad på den nederste trappe."

    "Anh ấy ngồi ở bậc thang dưới cùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nederste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nederste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nederste" đúng ngữ cảnh

Từ 'nederste' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý thấp nhất hoặc thứ hạng thấp nhất trong một hệ thống. Cần phân biệt với 'laveste' có thể ám chỉ mức độ, chất lượng thấp nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nederste"