højeste
Định nghĩa & Giải nghĩa "højeste"
Định nghĩa (Dansk)
Den mest ophøjede position, rækkefølge eller betydning.
Ý nghĩa của "højeste" trong tiếng Việt
cao nhất về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højeste"
-
"Det højeste bjerg i Danmark er Møllehøj."
"Ngọn núi cao nhất ở Đan Mạch là Møllehøj."
-
"Han har den højeste stilling i firmaet."
"Anh ấy có chức vụ cao nhất trong công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højeste"
Đồng nghĩa
Cách dùng "højeste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højeste" đúng ngữ cảnh
Khi dịch từ 'cao nhất' sang tiếng Đan Mạch, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Højeste' thường được dùng để chỉ vị trí, thứ tự, hoặc tầm quan trọng cao nhất. Các từ khác có thể phù hợp hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.