(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højeste
B1
adjektiv B1 Tổng quát

højeste

/ˈhɔjəsdə/
cao nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højeste"

Định nghĩa (Dansk)

Den mest ophøjede position, rækkefølge eller betydning.

Ý nghĩa của "højeste" trong tiếng Việt

cao nhất về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højeste"

  • "Det højeste bjerg i Danmark er Møllehøj."

    "Ngọn núi cao nhất ở Đan Mạch là Møllehøj."

  • "Han har den højeste stilling i firmaet."

    "Anh ấy có chức vụ cao nhất trong công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højeste"

Đồng nghĩa

Cách dùng "højeste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højeste" đúng ngữ cảnh

Khi dịch từ 'cao nhất' sang tiếng Đan Mạch, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Højeste' thường được dùng để chỉ vị trí, thứ tự, hoặc tầm quan trọng cao nhất. Các từ khác có thể phù hợp hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "højeste"