(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammen
A1
adverbium A1 Giao tiếp hàng ngày

sammen

/ˈsɑmən/
chúng ta cùng nhau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammen"

Định nghĩa (Dansk)

På samme sted eller i samme situation; i et forhold; i samarbejde.

Ý nghĩa của "sammen" trong tiếng Việt

Ở cùng một nơi hoặc hoàn cảnh; đang trong một mối quan hệ; làm việc cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammen"

  • "Vi gør det sammen."

    "Chúng ta làm điều đó cùng nhau."

  • "De bor sammen."

    "Họ sống cùng nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammen"

Đồng nghĩa

i fællesskab (trong sự chung tay, hợp tác)

Cách dùng "sammen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammen" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammen' có nghĩa là 'cùng nhau'. Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc trải qua bởi một nhóm người hoặc vật. Cần phân biệt với 'i fællesskab' mang nghĩa 'trong sự chung tay' hoặc 'hợp tác'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammen"