omfatte
Định nghĩa & Giải nghĩa "omfatte"
Định nghĩa (Dansk)
at indeholde eller dække over noget
Ý nghĩa của "omfatte" trong tiếng Việt
Bao gồm, chứa đựng, vây quanh, bao bọc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omfatte"
-
"Lovforslaget omfatter en række nye tiltag."
"Dự luật bao gồm một loạt các biện pháp mới."
-
"Undervisningen omfatter både teori og praktik."
"Việc giảng dạy bao gồm cả lý thuyết và thực hành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omfatte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omfatte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omfatte" đúng ngữ cảnh
Từ 'omfatte' thường được dùng khi nói về việc bao gồm một phạm vi rộng hơn hoặc một tập hợp các yếu tố. Cần phân biệt với 'indeholde' (chứa đựng) vốn chỉ sự có mặt của một vật gì đó bên trong một vật khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omfatte"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | omfatte |
Planen er at omfatte alle byens borgere.
(Kế hoạch là bao gồm tất cả công dân của thành phố.) |
| Hiện tại | omfatter |
Denne bog omfatter mange forskellige emner.
(Cuốn sách này bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.) |
| Quá khứ | omfattede |
Aftalen omfattede ikke alle detaljer.
(Thỏa thuận không bao gồm tất cả các chi tiết.) |
| Quá khứ phân từ | omfattet |
Problemet er blevet omfattet af flere rapporter.
(Vấn đề đã được đề cập trong nhiều báo cáo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at omfatte alle relevante detaljer i rapporten."
"Điều quan trọng là phải bao gồm tất cả các chi tiết liên quan trong báo cáo."
- "Jeg forsøger at omfatte så mange forskellige perspektiver som muligt."
"Tôi cố gắng bao gồm càng nhiều quan điểm khác nhau càng tốt."
- "Hendes mål er at omfatte alle ansatte i beslutningsprocessen."
"Mục tiêu của cô ấy là bao gồm tất cả nhân viên vào quá trình ra quyết định."
- "Problemstillingen omfattes af en ny lov."
"Vấn đề được đề cập được bao hàm trong một luật mới."
- "Alle udgifter omfattes af budgettet."
"Tất cả các chi phí được bao gồm trong ngân sách."
- "Emnet omfattes ikke af denne rapport."
"Chủ đề này không được đề cập trong báo cáo này."
- "Aftalen omfattede alle de vigtigste punkter."
"Thỏa thuận bao gồm tất cả các điểm quan trọng nhất."
- "Undersøgelsen omfattede et stort antal respondenter."
"Cuộc khảo sát bao gồm một số lượng lớn người trả lời."
- "Museets samling omfattede værker fra forskellige perioder."
"Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm từ nhiều thời kỳ khác nhau."
- "Loven omfatter alle borgere i landet."
"Luật bao gồm tất cả công dân trong nước."
- "Denne forsikring omfatter skader forårsaget af brand og vand."
"Bảo hiểm này bao gồm các thiệt hại do hỏa hoạn và nước gây ra."
- "Kurset vil omfatte både teori og praktiske øvelser."
"Khóa học sẽ bao gồm cả lý thuyết và các bài tập thực hành."