miljø
Định nghĩa & Giải nghĩa "miljø"
Định nghĩa (Dansk)
De ydre omgivelser, som mennesker, dyr og planter lever i og påvirkes af.
Ý nghĩa của "miljø" trong tiếng Việt
Môi trường; những điều kiện tự nhiên như đất, nước, không khí, v.v., bao quanh và ảnh hưởng đến sự sống của con người và các sinh vật khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "miljø"
-
"Vi skal passe på miljøet."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường."
-
"Forurening er et stort problem for miljøet."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn đối với môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miljø"
Đồng nghĩa
Cách dùng "miljø" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "miljø" đúng ngữ cảnh
Từ 'miljø' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'môi trường' trong tiếng Việt, chỉ các yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống. Cần chú ý đến cách phát âm /milˈjøˀ/ khác biệt so với cách phát âm tiếng Anh của 'environment'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "miljø"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | miljø |
Et godt miljø er vigtigt for vores sundhed.
(Một môi trường tốt rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.) |
| Xác định số ít | miljøet |
Vi skal passe på miljøet.
(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.) |
| Nguyên thể số nhiều | miljøer |
Forskellige miljøer kræver forskellige tilpasninger.
(Các môi trường khác nhau đòi hỏi những sự thích nghi khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | miljøerne |
Forureningen truer miljøerne omkring storbyerne.
(Ô nhiễm đe dọa các môi trường xung quanh các thành phố lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal beskytte et sårbart miljø."
"Chúng ta phải bảo vệ một môi trường dễ bị tổn thương."
- "Hun arbejder for et bedre miljø i byen."
"Cô ấy làm việc vì một môi trường tốt hơn trong thành phố."
- "Det er vigtigt at skabe et bæredygtigt miljø for fremtiden."
"Điều quan trọng là tạo ra một môi trường bền vững cho tương lai."