(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omkostninger
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính

omkostninger

/ˈɔmkɔstˌneŋɐ/
chi phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omkostninger"

Định nghĩa (Dansk)

De samlede udgifter forbundet med en aktivitet eller et produkt.

Ý nghĩa của "omkostninger" trong tiếng Việt

Chi phí, giá cả, phí tổn. Số tiền hoặc nguồn lực cần thiết để mua, sản xuất hoặc duy trì một thứ gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omkostninger"

  • "Virksomheden forsøger at reducere sine omkostninger."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí của mình."

  • "Omkostningerne ved at producere denne vare er steget."

    "Chi phí sản xuất mặt hàng này đã tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omkostninger"

Đồng nghĩa

udgifter (chi tiêu) udlæg (khoản chi)

Trái nghĩa

Cách dùng "omkostninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omkostninger" đúng ngữ cảnh

Từ 'omkostninger' thường được dùng để chỉ các chi phí tổng thể liên quan đến một hoạt động hoặc sản phẩm. Nó có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác. Cần phân biệt với 'pris', có nghĩa là 'giá' (price) của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omkostninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omkostning
Virksomheden har store omkostninger.
(Công ty có chi phí lớn.)
Xác định số ít omkostningen
Omkostningen ved rejsen var højere end forventet.
(Chi phí của chuyến đi cao hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều omkostninger
Vi skal reducere vores omkostninger.
(Chúng ta cần giảm chi phí của mình.)
Xác định số nhiều omkostningerne
Omkostningerne ved produktionen er steget.
(Các chi phí sản xuất đã tăng lên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Omkostningerne ved projektet oversteg vores budget."

    "Các chi phí của dự án đã vượt quá ngân sách của chúng tôi."

  • "Vi skal reducere omkostningerne for at øge vores konkurrenceevne."

    "Chúng ta cần giảm các chi phí để tăng khả năng cạnh tranh của mình."

  • "Virksomheden har store omkostninger til transport og distribution."

    "Công ty có chi phí lớn cho việc vận chuyển và phân phối."