omkostninger
Định nghĩa & Giải nghĩa "omkostninger"
Định nghĩa (Dansk)
De samlede udgifter forbundet med en aktivitet eller et produkt.
Ý nghĩa của "omkostninger" trong tiếng Việt
Chi phí, giá cả, phí tổn. Số tiền hoặc nguồn lực cần thiết để mua, sản xuất hoặc duy trì một thứ gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omkostninger"
-
"Virksomheden forsøger at reducere sine omkostninger."
"Công ty đang cố gắng giảm chi phí của mình."
-
"Omkostningerne ved at producere denne vare er steget."
"Chi phí sản xuất mặt hàng này đã tăng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omkostninger"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omkostninger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omkostninger" đúng ngữ cảnh
Từ 'omkostninger' thường được dùng để chỉ các chi phí tổng thể liên quan đến một hoạt động hoặc sản phẩm. Nó có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác. Cần phân biệt với 'pris', có nghĩa là 'giá' (price) của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omkostninger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omkostning |
Virksomheden har store omkostninger.
(Công ty có chi phí lớn.) |
| Xác định số ít | omkostningen |
Omkostningen ved rejsen var højere end forventet.
(Chi phí của chuyến đi cao hơn dự kiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | omkostninger |
Vi skal reducere vores omkostninger.
(Chúng ta cần giảm chi phí của mình.) |
| Xác định số nhiều | omkostningerne |
Omkostningerne ved produktionen er steget.
(Các chi phí sản xuất đã tăng lên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Omkostningerne ved projektet oversteg vores budget."
"Các chi phí của dự án đã vượt quá ngân sách của chúng tôi."
- "Vi skal reducere omkostningerne for at øge vores konkurrenceevne."
"Chúng ta cần giảm các chi phí để tăng khả năng cạnh tranh của mình."
- "Virksomheden har store omkostninger til transport og distribution."
"Công ty có chi phí lớn cho việc vận chuyển và phân phối."