omtænksomt
Định nghĩa & Giải nghĩa "omtænksomt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser hensyn og omtanke for andre.
Ý nghĩa của "omtænksomt" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtænksomt"
-
"Han svarede omtænksomt på spørgsmålet."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chu đáo."
-
"Hun valgte omtænksomt sine ord for ikke at såre nogen."
"Cô ấy chọn lời nói một cách chu đáo để không làm tổn thương ai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtænksomt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omtænksomt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omtænksomt" đúng ngữ cảnh
Từ 'omtænksomt' thể hiện sự suy nghĩ và quan tâm kỹ lưỡng đến người khác hoặc tình huống. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ hoặc cách thức chung chung.