(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omtænksomt
B2
adverbium B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

omtænksomt

ɔmˈtɛŋksɔmt
viết một cách chu đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omtænksomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser hensyn og omtanke for andre.

Ý nghĩa của "omtænksomt" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtænksomt"

  • "Han svarede omtænksomt på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chu đáo."

  • "Hun valgte omtænksomt sine ord for ikke at såre nogen."

    "Cô ấy chọn lời nói một cách chu đáo để không làm tổn thương ai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtænksomt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omtænksomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omtænksomt" đúng ngữ cảnh

Từ 'omtænksomt' thể hiện sự suy nghĩ và quan tâm kỹ lưỡng đến người khác hoặc tình huống. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ hoặc cách thức chung chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omtænksomt"