(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubetænksomt
B2
adverbium B2 Giao tiếp hàng ngày

ubetænksomt

uˈbe̝ˌtˢɛŋkˌsɔmˀt
không suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubetænksomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangel på omtanke eller forsigtighed.

Ý nghĩa của "ubetænksomt" trong tiếng Việt

Không suy nghĩ cẩn thận hoặc chu đáo; một cách bốc đồng hoặc tự động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubetænksomt"

  • "Han svarede ubetænksomt uden at tænke over konsekvenserne."

    "Anh ta trả lời một cách thiếu suy nghĩ mà không hề nghĩ đến hậu quả."

  • "Det var ubetænksomt af hende at sige sådan."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi cô ấy nói như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubetænksomt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubetænksomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubetænksomt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubetænksomt' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả. Nó tương đương với 'một cách thiếu thận trọng' hoặc 'hấp tấp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tankeløst', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'tankeløst' mang sắc thái vô tâm, không để ý hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubetænksomt"