omtrentlig
/ɔmˈtʁæntlɪ/
vị trí gần đúng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "omtrentlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er helt præcis, men tæt på; tilnærmelsesvis.
Ý nghĩa của "omtrentlig" trong tiếng Việt
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtrentlig"
-
"Den omtrentlige pris er 500 kroner."
"Giá gần đúng là 500 krone."
-
"Vi ankom omtrent klokken 10."
"Chúng tôi đến vào khoảng 10 giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtrentlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omtrentlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omtrentlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'omtrentlig' thường được dùng để chỉ sự xấp xỉ về số lượng, thời gian hoặc vị trí. Cần phân biệt với 'nøjagtig' (chính xác).