modsat
Định nghĩa & Giải nghĩa "modsat"
Định nghĩa (Dansk)
Som er i opposition til noget; som er fuldstændig anderledes end noget andet.
Ý nghĩa của "modsat" trong tiếng Việt
Hoàn toàn khác biệt; trái ngược; ở đầu hoặc phía bên kia của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modsat"
-
"Deres meninger er stik modsatte."
"Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau."
-
"Huset ligger på den modsatte side af gaden."
"Ngôi nhà nằm ở phía đối diện của con phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modsat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modsat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modsat" đúng ngữ cảnh
Từ 'modsat' thường được dùng để chỉ sự trái ngược hoàn toàn hoặc đối diện về mặt vật lý. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái khác.