(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ondsindet
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ thông tin

ondsindet

ˈɔnˌsɪnˀdəð
ác ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondsindet"

Định nghĩa (Dansk)

som har til hensigt at skade nogen; præget af ondskab

Ý nghĩa của "ondsindet" trong tiếng Việt

Có ý định hoặc được dự định gây hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ondsindet"

  • "Han fremsatte en ondsindet beskyldning mod sin kollega."

    "Anh ta đưa ra một lời buộc tội ác ý đối với đồng nghiệp của mình."

  • "Hun spredte ondsindede rygter om sin rival."

    "Cô ấy lan truyền những tin đồn ác ý về đối thủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondsindet"

Đồng nghĩa

skadelig (gây hại) illvillig (độc địa)

Trái nghĩa

godartet (lành tính) velvillig (thiện ý)

Cách dùng "ondsindet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ondsindet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ondsindet' thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói có ý định gây hại, có tính toán trước. Cần phân biệt với 'ond', mang nghĩa chung chung hơn về sự xấu xa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ondsindet"