ondsindet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ondsindet"
Định nghĩa (Dansk)
som har til hensigt at skade nogen; præget af ondskab
Ý nghĩa của "ondsindet" trong tiếng Việt
Có ý định hoặc được dự định gây hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ondsindet"
-
"Han fremsatte en ondsindet beskyldning mod sin kollega."
"Anh ta đưa ra một lời buộc tội ác ý đối với đồng nghiệp của mình."
-
"Hun spredte ondsindede rygter om sin rival."
"Cô ấy lan truyền những tin đồn ác ý về đối thủ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondsindet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ondsindet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ondsindet" đúng ngữ cảnh
Từ 'ondsindet' thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói có ý định gây hại, có tính toán trước. Cần phân biệt với 'ond', mang nghĩa chung chung hơn về sự xấu xa.