(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skadelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

skadelig

ˈskæːðəlɪ
có hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skadelig"

Định nghĩa (Dansk)

som kan forårsage skade eller ubehag

Ý nghĩa của "skadelig" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại hoặc tổn hại; có hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skadelig"

  • "Rygning er skadeligt for helbredet."

    "Hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "Forurening er skadelig for miljøet."

    "Ô nhiễm có hại cho môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skadelig"

Đồng nghĩa

sundhedsskadelig (có hại cho sức khỏe) nedbrydende (gây suy yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "skadelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skadelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'skadelig' thường được dùng để chỉ những thứ có tác động tiêu cực đến sức khỏe, môi trường hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'farlig' (nguy hiểm) vì 'skadelig' thiên về gây hại từ từ hoặc gián tiếp, trong khi 'farlig' ám chỉ nguy cơ trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skadelig"