ondskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "ondskab"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være ond; det at gøre onde ting.
Ý nghĩa của "ondskab" trong tiếng Việt
Ác ý; sự thù hằn; sự căm ghét; lòng oán hận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ondskab"
-
"Hans ondskab kendte ingen grænser."
"Sự ác độc của hắn không có giới hạn."
-
"Hun handlede i ren ondskab."
"Cô ấy hành động chỉ vì ác ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondskab"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ondskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ondskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'ondskab' thường được dùng để chỉ hành động hoặc phẩm chất xấu xa, độc ác, gây hại cho người khác. Cần phân biệt với 'vrede' (giận dữ) vì 'ondskab' mang tính chất chủ động và có mục đích xấu hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ondskab"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ondskab |
Ondskab findes i verden.
(Sự độc ác tồn tại trên thế giới.) |
| Xác định số ít | ondskaben |
Ondskaben i hans øjne var skræmmende.
(Sự độc ác trong mắt anh ta thật đáng sợ.) |
| Nguyên thể số nhiều | ondskaber |
Der findes mange forskellige ondskaber.
(Có rất nhiều loại độc ác khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | ondskaberne |
Ondskaberne i verden må bekæmpes.
(Những sự độc ác trên thế giới phải bị đánh bại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ondskabsfuldheden i hans øjne skræmte børnene."
"Sự độc ác trong mắt anh ta khiến bọn trẻ sợ hãi."
- "Vi må bekæmpe ondskabens rod i samfundet."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại gốc rễ của sự độc ác trong xã hội."
- "Historien er en skildring af menneskets ondskabsevne."
"Câu chuyện là một sự miêu tả về khả năng độc ác của con người."
- "Ondskaben i hans øjne skræmte mig."
"Sự độc ác trong mắt anh ta khiến tôi sợ hãi."
- "Der er meget ondskab i verden."
"Có rất nhiều sự độc ác trên thế giới."
- "Hans handlinger var drevet af ren ondskab."
"Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự độc ác thuần túy."