(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ondskab
B2
substantiv B2 Quan hệ xã hội/Cảm xúc

ondskab

ˈɔnskæːp
ác ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondskab"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ond; det at gøre onde ting.

Ý nghĩa của "ondskab" trong tiếng Việt

Ác ý; sự thù hằn; sự căm ghét; lòng oán hận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ondskab"

  • "Hans ondskab kendte ingen grænser."

    "Sự ác độc của hắn không có giới hạn."

  • "Hun handlede i ren ondskab."

    "Cô ấy hành động chỉ vì ác ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondskab"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ondskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ondskab" đúng ngữ cảnh

Từ 'ondskab' thường được dùng để chỉ hành động hoặc phẩm chất xấu xa, độc ác, gây hại cho người khác. Cần phân biệt với 'vrede' (giận dữ) vì 'ondskab' mang tính chất chủ động và có mục đích xấu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ondskab"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ondskab
Ondskab findes i verden.
(Sự độc ác tồn tại trên thế giới.)
Xác định số ít ondskaben
Ondskaben i hans øjne var skræmmende.
(Sự độc ác trong mắt anh ta thật đáng sợ.)
Nguyên thể số nhiều ondskaber
Der findes mange forskellige ondskaber.
(Có rất nhiều loại độc ác khác nhau.)
Xác định số nhiều ondskaberne
Ondskaberne i verden må bekæmpes.
(Những sự độc ác trên thế giới phải bị đánh bại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ondskabsfuldheden i hans øjne skræmte børnene."

    "Sự độc ác trong mắt anh ta khiến bọn trẻ sợ hãi."

  • "Vi må bekæmpe ondskabens rod i samfundet."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại gốc rễ của sự độc ác trong xã hội."

  • "Historien er en skildring af menneskets ondskabsevne."

    "Câu chuyện là một sự miêu tả về khả năng độc ác của con người."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Ondskaben i hans øjne skræmte mig."

    "Sự độc ác trong mắt anh ta khiến tôi sợ hãi."

  • "Der er meget ondskab i verden."

    "Có rất nhiều sự độc ác trên thế giới."

  • "Hans handlinger var drevet af ren ondskab."

    "Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự độc ác thuần túy."