(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opdele
B1
verbum B1 Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

opdele

ɔpˈdeːlə
chia nhỏ (công việc)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opdele"

Định nghĩa (Dansk)

At dele noget op i mindre dele for bedre at kunne håndtere eller kontrollere det.

Ý nghĩa của "opdele" trong tiếng Việt

Chia một cái gì đó thành các phần hoặc loại riêng biệt, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế tác động của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdele"

  • "Vi skal opdele projektet i mindre faser."

    "Chúng ta cần chia dự án thành các giai đoạn nhỏ hơn."

  • "Læreren opdelte klassen i grupper."

    "Giáo viên chia lớp thành các nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdele"

Đồng nghĩa

inddele (chia ra, phân loại)

Trái nghĩa

Cách dùng "opdele" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opdele" đúng ngữ cảnh

Từ "opdele" thường được sử dụng khi muốn chia một công việc lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và thực hiện hơn. Nó tương tự như việc "chia nhỏ" trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ sự phân tích và tổ chức công việc một cách chi tiết hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opdele"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể opdele
Vi er nødt til at opdele gruppen i mindre enheder.
(Chúng ta cần phải chia nhóm thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Hiện tại opdeler
Hun opdeler sit arbejde i mindre opgaver.
(Cô ấy chia công việc của mình thành những nhiệm vụ nhỏ hơn.)
Quá khứ opdelte
De opdelte kagen i otte stykker.
(Họ đã chia chiếc bánh thành tám miếng.)
Quá khứ phân từ opdelt
Gruppen er blevet opdelt i to hold.
(Nhóm đã được chia thành hai đội.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke opdele den store opgave i mindre bidder alene."

    "Tôi không thể tự mình chia nhiệm vụ lớn thành những phần nhỏ hơn."

  • "Hun vil ikke opdele regningen ligeligt mellem os, fordi hun spiste mere."

    "Cô ấy sẽ không chia hóa đơn đều cho chúng ta, vì cô ấy đã ăn nhiều hơn."

  • "Vi burde ikke opdele teamet, fordi vi arbejder bedst sammen som en helhed."

    "Chúng ta không nên chia đội, vì chúng ta làm việc tốt nhất cùng nhau như một thể thống nhất."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at opdele store opgaver i mindre bidder."

    "Việc chia các nhiệm vụ lớn thành những phần nhỏ hơn là rất quan trọng."

  • "Hun besluttede at opdele sin tid mellem arbejde og familie."

    "Cô ấy quyết định chia thời gian của mình giữa công việc và gia đình."

  • "Vi er nødt til at opdele budgettet for at få et bedre overblik."

    "Chúng ta cần phải chia ngân sách để có cái nhìn tổng quan tốt hơn."

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal opdele opgaven i mindre dele."

    "Chúng ta phải chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần nhỏ hơn."

  • "Du bør opdele budgettet for at få et bedre overblik."

    "Bạn nên chia nhỏ ngân sách để có cái nhìn tổng quan tốt hơn."

  • "Man kan opdele teksten i kapitler for at gøre den mere læsbar."

    "Người ta có thể chia văn bản thành các chương để làm cho nó dễ đọc hơn."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har opdelt opgaven i mindre dele for at gøre den mere overskuelig."

    "Tôi đã chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần nhỏ hơn để làm cho nó dễ quản lý hơn."

  • "Hun har opdelt sin tid mellem arbejde og familie for at undgå stress."

    "Cô ấy đã phân chia thời gian của mình giữa công việc và gia đình để tránh căng thẳng."

  • "Vi har opdelt gruppen i tre hold, så alle kan bidrage effektivt."

    "Chúng tôi đã chia nhóm thành ba đội để mọi người có thể đóng góp hiệu quả."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg opdeler opgaven i mindre dele."

    "Tôi chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần nhỏ hơn."

  • "Hun opdeler tiden sin mellem arbejde og fritid."

    "Cô ấy chia thời gian của mình giữa công việc và thời gian rảnh."

  • "Vi opdeler gruppen i to hold."

    "Chúng tôi chia nhóm thành hai đội."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en god idé at opdele projektet i faser, som gør det lettere at overskue."

    "Một ý kiến hay là chia dự án thành các giai đoạn, điều này giúp dễ dàng quản lý hơn."

  • "Hun valgte at opdele kagen i mindre stykker, der var nemmere for børnene at spise."

    "Cô ấy chọn chia bánh thành những miếng nhỏ hơn, dễ ăn hơn cho bọn trẻ."

  • "Vi skal opdele arbejdsopgaverne, som alle kan bidrage til at løse."

    "Chúng ta cần chia các nhiệm vụ công việc, để mọi người có thể đóng góp vào việc giải quyết."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi er nødt til at opdele projektet i mindre faser."

    "Chúng ta cần phải chia dự án thành các giai đoạn nhỏ hơn."

  • "Læreren vil opdele klassen i grupper for at lette samarbejdet."

    "Giáo viên sẽ chia lớp thành các nhóm để tạo điều kiện hợp tác."

  • "Man kan opdele denne tekst i tre hoveddele."

    "Người ta có thể chia văn bản này thành ba phần chính."