opfordring
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfordring"
Định nghĩa (Dansk)
En stærk anmodning eller tilskyndelse til at gøre noget.
Ý nghĩa của "opfordring" trong tiếng Việt
Lời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfordring"
-
"Statsministeren kom med en stærk opfordring til befolkningen om at blive vaccineret."
"Thủ tướng chính phủ đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ tới người dân về việc tiêm chủng."
-
"Organisationen udsendte en opfordring til alle medlemmer om at deltage i demonstrationen."
"Tổ chức đã đưa ra lời kêu gọi tất cả các thành viên tham gia cuộc biểu tình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfordring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opfordring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfordring" đúng ngữ cảnh
Từ 'opfordring' thường được sử dụng khi có một mong muốn mạnh mẽ hoặc cấp bách để ai đó hành động. Nó có thể mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'anmodning' (yêu cầu) hoặc 'henstilling' (đề nghị).
Bảng chia từ (Bøjning) của "opfordring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opfordring |
Jeg sender en opfordring til alle om at deltage.
(Tôi gửi một lời kêu gọi đến tất cả mọi người tham gia.) |
| Xác định số ít | opfordringen |
Opfordringen blev modtaget med stor entusiasme.
(Lời kêu gọi đã được đón nhận với sự nhiệt tình lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | opfordringer |
Vi har modtaget mange opfordringer til at handle.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều lời kêu gọi hành động.) |
| Xác định số nhiều | opfordringerne |
Opfordringerne blev gentaget flere gange under mødet.
(Những lời kêu gọi đã được lặp lại nhiều lần trong cuộc họp.) |