(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfordring
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Chính trị

opfordring

ɔpˈfɒːdrɪŋ
lời kêu gọi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfordring"

Định nghĩa (Dansk)

En stærk anmodning eller tilskyndelse til at gøre noget.

Ý nghĩa của "opfordring" trong tiếng Việt

Lời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfordring"

  • "Statsministeren kom med en stærk opfordring til befolkningen om at blive vaccineret."

    "Thủ tướng chính phủ đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ tới người dân về việc tiêm chủng."

  • "Organisationen udsendte en opfordring til alle medlemmer om at deltage i demonstrationen."

    "Tổ chức đã đưa ra lời kêu gọi tất cả các thành viên tham gia cuộc biểu tình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfordring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "opfordring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfordring" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfordring' thường được sử dụng khi có một mong muốn mạnh mẽ hoặc cấp bách để ai đó hành động. Nó có thể mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'anmodning' (yêu cầu) hoặc 'henstilling' (đề nghị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfordring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opfordring
Jeg sender en opfordring til alle om at deltage.
(Tôi gửi một lời kêu gọi đến tất cả mọi người tham gia.)
Xác định số ít opfordringen
Opfordringen blev modtaget med stor entusiasme.
(Lời kêu gọi đã được đón nhận với sự nhiệt tình lớn.)
Nguyên thể số nhiều opfordringer
Vi har modtaget mange opfordringer til at handle.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều lời kêu gọi hành động.)
Xác định số nhiều opfordringerne
Opfordringerne blev gentaget flere gange under mødet.
(Những lời kêu gọi đã được lặp lại nhiều lần trong cuộc họp.)