(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anmodning
B1
substantiv B1 Chung

anmodning

/anˈmɔðˌneŋ/
yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anmodning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at anmode om noget; en høflig eller formel forespørgsel.

Ý nghĩa của "anmodning" trong tiếng Việt

Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anmodning"

  • "Han sendte en skriftlig anmodning til direktøren."

    "Anh ấy đã gửi một yêu cầu bằng văn bản cho giám đốc."

  • "Vi har modtaget en anmodning om aktindsigt."

    "Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu tiếp cận hồ sơ công khai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anmodning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "anmodning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anmodning" đúng ngữ cảnh

Từ 'anmodning' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và lịch sự của việc yêu cầu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anmodning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anmodning
Jeg har sendt en anmodning om aktindsigt.
(Tôi đã gửi một yêu cầu truy cập hồ sơ.)
Xác định số ít anmodningen
Anmodningen blev godkendt hurtigt.
(Yêu cầu đã được phê duyệt nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều anmodninger
Vi har modtaget mange anmodninger.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều yêu cầu.)
Xác định số nhiều anmodningerne
Anmodningerne er blevet behandlet.
(Các yêu cầu đã được xử lý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har modtaget en anmodningsblanket fra dig."

    "Chúng tôi đã nhận được một mẫu đơn yêu cầu từ bạn."

  • "Anmodningsprocessen er nu blevet digitaliseret."

    "Quy trình yêu cầu hiện đã được số hóa."

  • "Hans anmodningsbrev var meget velformuleret."

    "Thư yêu cầu của anh ấy được soạn thảo rất tốt."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har sendt en anmodning om aktindsigt til kommunen."

    "Tôi đã gửi một yêu cầu tiếp cận hồ sơ đến đô thị."

  • "Anmodningen blev behandlet hurtigt og effektivt."

    "Yêu cầu đã được xử lý nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Vi har modtaget en skriftlig anmodning fra borgeren."

    "Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu bằng văn bản từ công dân."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har modtaget mange anmodninger om hjælp efter oversvømmelsen."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều yêu cầu giúp đỡ sau trận lũ lụt."

  • "Bestyrelsen behandler alle indkomne anmodninger grundigt."

    "Hội đồng quản trị xử lý tất cả các yêu cầu nhận được một cách kỹ lưỡng."

  • "De mange anmodninger om aktindsigt forsinkede processen."

    "Nhiều yêu cầu về quyền truy cập hồ sơ đã làm chậm quá trình."