(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa appel
B1
substantiv B1 Đa lĩnh vực (Kinh doanh, Vật lý, Y học, v.v.)

appel

[ˈæpʰel]
sức hút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appel"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at tiltrække interesse, sympati eller godkendelse.

Ý nghĩa của "appel" trong tiếng Việt

Mức độ một ý tưởng, sản phẩm, v.v. trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "appel"

  • "Filmens appel lå i dens enkle historie."

    "Sức hút của bộ phim nằm ở câu chuyện đơn giản của nó."

  • "Produktets appel til unge forbrugere er tydelig."

    "Sức hút của sản phẩm đối với người tiêu dùng trẻ tuổi là rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

frastødning (sự ghê tởm)

Cách dùng "appel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "appel" đúng ngữ cảnh

Từ 'appel' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'sức hút' một chút, bao gồm cả sự hấp dẫn về mặt đạo đức và cảm xúc, không chỉ giới hạn trong sự phổ biến của một sản phẩm hay ý tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "appel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít appel
Jeg spiser en appel.
(Tôi ăn một quả táo.)
Xác định số ít appelen
Appelen er rød.
(Quả táo đó màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều appels
Jeg vil gerne købe appels.
(Tôi muốn mua những quả táo.)
Xác định số nhiều appelsene
Appelsene er meget søde.
(Những quả táo này rất ngọt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Appellen til retfærdighed var stærk i hendes tale."

    "Sự hấp dẫn đối với công lý rất mạnh mẽ trong bài phát biểu của cô ấy."

  • "Han mistede hurtigt appellen hos publikum efter skandalen."

    "Anh ấy nhanh chóng mất đi sự hấp dẫn trong mắt khán giả sau vụ bê bối."

  • "Jeg forstår godt appellen ved at bo i en storby."

    "Tôi hoàn toàn hiểu được sự hấp dẫn của việc sống trong một thành phố lớn."

Danh từ ghép
  • "Hans appelkraft er enorm, og han vinder altid debatten."

    "Sức hấp dẫn của anh ấy rất lớn, và anh ấy luôn thắng cuộc tranh luận."

  • "Valgkampen fokuserede på kandidaternes appelværdi blandt unge vælgere."

    "Chiến dịch tranh cử tập trung vào giá trị hấp dẫn của các ứng cử viên đối với cử tri trẻ."

  • "Virksomhedens appelstrategi er baseret på bæredygtighed og social ansvarlighed."

    "Chiến lược thu hút của công ty dựa trên tính bền vững và trách nhiệm xã hội."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han har en utrolig appel til unge mennesker."

    "Anh ấy có một sức hấp dẫn đáng kinh ngạc đối với những người trẻ tuổi."

  • "Politikerens appel virkede ikke på vælgerne."

    "Sự thu hút của chính trị gia dường như không có tác dụng với cử tri."

  • "Virksomheden forsøger at øge sin appel til et bredere publikum."

    "Công ty đang cố gắng tăng sức hấp dẫn của mình đối với một lượng khán giả rộng lớn hơn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens appeller til miljøbevidsthed førte til en stigning i salget af økologiske produkter."

    "Những lời kêu gọi về ý thức môi trường của công ty đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán các sản phẩm hữu cơ."

  • "Politiske partier bruger ofte følelsesmæssige appeller for at vinde stemmer."

    "Các đảng phái chính trị thường sử dụng những lời kêu gọi cảm xúc để giành phiếu bầu."

  • "De mange appeller om hjælp efter jordskælvet rørte folks hjerter dybt."

    "Nhiều lời kêu gọi giúp đỡ sau trận động đất đã chạm đến trái tim mọi người sâu sắc."