(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilskyndelse
B2
substantiv B2 Giao tiếp chung

tilskyndelse

/ˈtilˌskønˀdlsə/
sự thúc giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskyndelse"

Định nghĩa (Dansk)

det at tilskynde nogen til at gøre noget; opmuntring eller ansporing

Ý nghĩa của "tilskyndelse" trong tiếng Việt

Hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskyndelse"

  • "Hans tale var en tilskyndelse til handling."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một sự thúc giục hành động."

  • "Regeringens politik er en tilskyndelse til økonomisk vækst."

    "Chính sách của chính phủ là một sự thúc giục tăng trưởng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskyndelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilskyndelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilskyndelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilskyndelse' thường mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'opmuntring' (khuyến khích) hay 'ansporing' (xúi giục). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilskyndelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilskyndelse
Han gav mig en tilskyndelse til at fortsætte.
(Anh ấy đã cho tôi một sự khuyến khích để tiếp tục.)
Xác định số ít tilskyndelsen
Jeg følte tilskyndelsen til at handle straks.
(Tôi cảm thấy sự thôi thúc phải hành động ngay lập tức.)
Nguyên thể số nhiều tilskyndelser
Vi fik mange tilskyndelser til at deltage.
(Chúng tôi nhận được nhiều lời khuyến khích để tham gia.)
Xác định số nhiều tilskyndelserne
Tilskyndelserne til at investere i grøn energi er stigende.
(Những khuyến khích đầu tư vào năng lượng xanh đang tăng lên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en tilskyndelse til at starte dagen."

    "Tôi cần một sự khích lệ để bắt đầu một ngày mới."

  • "Hun gav mig en tilskyndelse til at fortsætte med projektet."

    "Cô ấy đã cho tôi một sự khuyến khích để tiếp tục dự án."

  • "Vi modtog en tilskyndelse fra vores chef til at yde vores bedste."

    "Chúng tôi nhận được một sự động viên từ sếp của chúng tôi để cố gắng hết mình."

Danh từ ghép
  • "Hans tilskyndelse til handling var afgørende for projektets succes."

    "Sự khuyến khích hành động của anh ấy là yếu tố quyết định cho thành công của dự án."

  • "Vi takker for din tilskyndelse og støtte i denne svære tid."

    "Chúng tôi cảm ơn sự khuyến khích và hỗ trợ của bạn trong thời gian khó khăn này."

  • "Uden hans vedvarende tilskyndelse havde jeg aldrig gennemført løbet."

    "Nếu không có sự khuyến khích liên tục của anh ấy, tôi sẽ không bao giờ hoàn thành cuộc đua."

Danh từ số nhiều
  • "Politikerne gav mange tilskyndelser til virksomhederne for at investere i grøn teknologi."

    "Các chính trị gia đã đưa ra nhiều sự khuyến khích cho các công ty để đầu tư vào công nghệ xanh."

  • "De mange tilskyndelser fra publikum hjalp ham med at gennemføre maratonløbet."

    "Nhiều lời động viên từ khán giả đã giúp anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon."

  • "Uden hendes konstante tilskyndelser ville jeg aldrig have fuldført min uddannelse."

    "Nếu không có những lời khuyến khích liên tục của cô ấy, tôi sẽ không bao giờ hoàn thành việc học của mình."