(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opgivenhed
B2
substantiv B2 Internet slang, Communication

opgivenhed

ɔpˈɡiːvn̩he̝ðˀ
bó tay
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opgivenhed"

Định nghĩa (Dansk)

en følelse af at have mistet håbet og motivationen til at fortsætte

Ý nghĩa của "opgivenhed" trong tiếng Việt

Viết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu). Một biểu hiện của sự thất vọng, không tán thành, bực bội hoặc không tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opgivenhed"

  • "Efter flere mislykkede forsøg følte han en dyb opgivenhed."

    "Sau nhiều lần cố gắng thất bại, anh ấy cảm thấy một sự thất vọng sâu sắc."

  • "Opgivenheden bredte sig i befolkningen, da hjælpen udeblev."

    "Sự thất vọng lan rộng trong dân chúng khi sự giúp đỡ không đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opgivenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opgivenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opgivenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'opgivenhed' thể hiện trạng thái mất hy vọng và thường đi kèm với cảm giác bất lực. Nó mạnh hơn so với chỉ 'thất vọng' đơn thuần và mang ý nghĩa bỏ cuộc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opgivenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opgivenhed
Hun følte en dyb opgivenhed.
(Cô ấy cảm thấy một sự tuyệt vọng sâu sắc.)
Xác định số ít opgivenheden
Opgivenheden i hans øjne var tydelig.
(Sự tuyệt vọng trong mắt anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều opgivenheder
Der findes mange opgivenheder i livet.
(Có rất nhiều sự tuyệt vọng trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều opgivenhederne
Opgivenhederne havde taget overhånd.
(Những sự tuyệt vọng đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Efter den lange søgning følte han en dyb opgivenhed."

    "Sau cuộc tìm kiếm dài, anh ấy cảm thấy một sự thất vọng sâu sắc."

  • "Hun beskrev sin situation som en tilstand af ren opgivenhed."

    "Cô ấy mô tả tình huống của mình như một trạng thái hoàn toàn tuyệt vọng."

  • "Der var en snert af opgivenhed i hans stemme, da han talte om fremtiden."

    "Có một chút tuyệt vọng trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về tương lai."

Danh từ ghép
  • "Følelsen af ren *opgivenhed* overvældede hende."

    "Cảm giác hoàn toàn *tuyệt vọng* tràn ngập cô ấy."

  • "Efter måneders arbejdsløshed begyndte *opgivenheden* at melde sig."

    "Sau nhiều tháng thất nghiệp, sự *tuyệt vọng* bắt đầu xuất hiện."

  • "Han kæmpede imod *opgivenhedens* lurende skygge."

    "Anh ấy đã chiến đấu chống lại bóng tối rình rập của sự *tuyệt vọng*."