(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håb
A2
substantiv A2 Chung

håb

hoːˀb
hy vọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håb"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af forventning og ønsketænkning om at noget vil ske.

Ý nghĩa của "håb" trong tiếng Việt

Niềm hy vọng, sự mong đợi và mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håb"

  • "Jeg har håb om, at han kommer."

    "Tôi hy vọng rằng anh ấy sẽ đến."

  • "Hun mistede alt håb."

    "Cô ấy mất hết hy vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håb"

Đồng nghĩa

forhåbning (sự kỳ vọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "håb" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håb" đúng ngữ cảnh

Từ 'håb' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hy vọng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi tích cực về một điều gì đó trong tương lai. Cần phân biệt với 'forventning' (kỳ vọng), mang nghĩa mạnh hơn và có tính chắc chắn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "håb"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít håb
Jeg har et håb om en bedre fremtid.
(Tôi có một hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.)
Xác định số ít håbet
Håbet er det sidste, der forlader os.
(Hy vọng là điều cuối cùng rời bỏ chúng ta.)
Nguyên thể số nhiều håb
Der er mange håb knyttet til den nye reform.
(Có rất nhiều hy vọng gắn liền với cuộc cải cách mới.)
Xác định số nhiều håbene
Håbene blev knust, da forhandlingerne brød sammen.
(Những hy vọng đã tan vỡ khi các cuộc đàm phán thất bại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har et håb om en bedre fremtid."

    "Tôi có một hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Håbet er det sidste, der forlader os."

    "Hy vọng là điều cuối cùng rời bỏ chúng ta."

  • "Hun nærede et stort håb om at bestå eksamen."

    "Cô ấy nuôi một hy vọng lớn về việc vượt qua kỳ thi."