(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ophørt
B1
adjektiv B1 General

ophørt

/ɔˈpʰøɐ̯ˀt/
đã bị chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ophørt"

Định nghĩa (Dansk)

som er stoppet eller afsluttet

Ý nghĩa của "ophørt" trong tiếng Việt

Đã kết thúc; đã chấm dứt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophørt"

  • "Produktionen er ophørt."

    "Việc sản xuất đã bị chấm dứt."

  • "Våbenhvilen er ophørt."

    "Lệnh ngừng bắn đã bị chấm dứt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophørt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ophørt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ophørt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ophørt' thường được sử dụng khi một cái gì đó đã chính thức hoặc hoàn toàn kết thúc, không còn tiếp diễn nữa. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ophørt"