(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opnåelig
B1
adjective B1 General

opnåelig

/ɔpˈnɔːˀəli/
có thể đạt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opnåelig"

Định nghĩa (Dansk)

Mulig at opnå eller realisere.

Ý nghĩa của "opnåelig" trong tiếng Việt

Có thể đạt được hoặc hoàn thành thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opnåelig"

  • "Det er et opnåeligt mål, hvis du arbejder hårdt."

    "Đó là một mục tiêu có thể đạt được nếu bạn làm việc chăm chỉ."

  • "En opnåelig drøm er bedre end en uopnåelig."

    "Một giấc mơ có thể đạt được tốt hơn một giấc mơ không thể đạt được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opnåelig"

Đồng nghĩa

realisabel (có thể thực hiện được)

Trái nghĩa

Cách dùng "opnåelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opnåelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'opnåelig' thường được dùng khi nói về mục tiêu, kết quả hoặc thành tựu có thể đạt được bằng nỗ lực. Cần phân biệt với 'mulig' (có thể) mang nghĩa chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opnåelig"