(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uopnåelig
B2
adjektiv B2 Chung

uopnåelig

/uˈopnɔːˌeli/
không thể đạt được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uopnåelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan opnås eller realiseres; som ligger uden for rækkevidde.

Ý nghĩa của "uopnåelig" trong tiếng Việt

Không thể đạt được; không thể tiếp cận hoặc khó có được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uopnåelig"

  • "Perfektion er et uopnåeligt mål."

    "Sự hoàn hảo là một mục tiêu không thể đạt được."

  • "For mange er drømmen om et eget hus uopnåelig."

    "Đối với nhiều người, giấc mơ về một ngôi nhà riêng là không thể đạt được."

Cách dùng "uopnåelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uopnåelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uopnåelig' thường được dùng để miêu tả những mục tiêu, ước mơ, hoặc kết quả mà khó hoặc không thể đạt được. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'khó khăn' hoặc 'thách thức'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uopnåelig"